- 民事訴訟法- Minji soshō-hō: Code of Civil Procedure/ Luật tố tụng dân sự
- 訴訟- Soshō: Lawsuit/Sự kiện tụng
- 訴える- Uttaeru: Sue/ Kiện tụng
- 被告人:Defendant /Bị cáo,Bị đơn
- 申立人- Mōshitate nin: Petitioner /Nguyên đơn
- 相手方- Aitegata : Adverse Party /Bị đơn
- 裁判官- Saibankan: Judge /Thẩm phán
- 指紋- Shimon: Fingerprint/ Dấu vân tay
- 最高裁判所- Saikōsaibansho: Supreme Court /Tòa án Tối cao
- 証人尋問- Shōnin jinmon: Cross-Examination of Witnesses/ kiểm tra chéo các nhân chứng
- 人民裁判所-Jinmin saibansho: The People’s Court /Tòa án nhân dân
- 民事判決執行部- Minji hanketsu shikkō-bu: Civil Judgment Enforcement Division/Bộ phận thi hành án dân sự
- 婚姻家族法:Law of Marriage and Family /Luật hôn nhân và gia đình
- 社会倫理- Shakai rinri: Social ethics /Đạo đức xã hội
- 各当事者- Kaku tōjisha:Each Party /Mỗi đương sự
- 親権- Shinken: Custody/Quyền nuôi con
- 共有財産- Kyōyū zaisan: Common Property /Tài sản chung
- 紛争-Funsō: Dispute /Tranh chấp
- 自発的意志- Jihatsutekiishi: Willingness/ý chí tự nguyện
- 証人- Shōnin /Witness /Nhân chứng
- 虚偽- Kyogi: Falsehood/ Sự giả dối
- 決定- Kettei: Decision /Quyết định
- 判決-hanketsu: Judgement /Phán quyết
- 抗議- Kōgi: Protest /Phản đối
- 犯罪- Hanzai: Crime/Phạm Tội
- 死刑- Shikei: Capital Punishment/Hình phạt tử hình
- 執行- Shikkō: Execution/thi hành
- 厳罰- Genbatsu: Severe Punishment/Phạt nặng
- 犯罪被害者- Hanzai higaisha: Crime Victim/Nạn nhân tội phạm
- 逮捕: Arrest /Bắt giữ
- 判例- Hanrei: Judicial Precedent /Tiền lệ tư pháp
TỪ VỰNG PHÁP LUẬT
- 更新日:
- 公開日:





